huckaback
US/ˈhə.kə.ˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
huckaback nghĩa là vải lanh thô.
Nghĩa của huckaback
Danh từ
- Vải lanh thô (làm khăn lau tay).
Dạng từ của huckaback
| Số nhiều | huckabacks |
Câu hỏi thường gặp
huckaback nghĩa là gì?
huckaback (danh từ) nghĩa là vải lanh thô.
huckaback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huckaback: giọng Mỹ (US) /ˈhə.kə.ˌbæk/.