TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

huddle on nh to huddle along

giọng máy của trình duyệt

huddle on nh to huddle along nghĩa là mặc vội vàng.

Nghĩa của huddle on nh to huddle along

Cụm từ

  1. Mặc vội vàng.
    • to huddle on one's clothémặc quần áo vội vàng

Câu hỏi thường gặp

huddle on nh to huddle along nghĩa là gì?

huddle on nh to huddle along (cụm từ) nghĩa là mặc vội vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.