huddle through
giọng máy của trình duyệt
huddle through nghĩa là (Như) To huddle over.
Nghĩa của huddle through
Cụm từ
- (Như) To huddle over.
Câu hỏi thường gặp
huddle through nghĩa là gì?
huddle through (cụm từ) nghĩa là (Như) To huddle over.