huguenot
huguenot nghĩa là Xem Huguenot#Tiếng Anh.
Nghĩa của huguenot
Danh từ riêng
- Xem Huguenot#Tiếng Anh
- Người Pháp theo đạo Tin Lành.
Dạng từ của huguenot
| Số nhiều | Huguenots |
| So sánh hơn | more Huguenot |
| So sánh nhất | most Huguenot |
Nguồn gốc từ huguenot
Khởi thủy, tên gọi này là một sự chế diễu, hiện vẫn chưa có sự khẳng định về nguồn gốc của nó; có thể là từ tên Besançon Hugues, cũng có thể đến từ một từ Đức ngữ Eidgenosse, nghĩa là người Thuỵ Sĩ ở Geneva, nơi chốn John Calvin nhận là nhà, cũng là trung tâm của phong trào Calvin. Tại Geneva, Hugues là lãnh tụ của “Đảng Liên bang” do chủ trương thành lập một liên minh giữa thành phố độc lập Geneva và Liên bang Thuỵ Sĩ. Cách giải thích này phù hợp với sự kiện tên Huguenot lần đầu tiên được sử dụ
Câu hỏi thường gặp
huguenot nghĩa là gì?
huguenot (danh từ riêng) nghĩa là Xem Huguenot#Tiếng Anh.
huguenot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huguenot: giọng Anh (UK) /ˈhjuː.ɡə.nəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhju.ɡə.nɒt/.