hugger-mugger
UK/ˈhʌɡ.əˌmʌɡ.ə/
US/ˈhʌɡ.ɚˌmʌɡ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
hugger-mugger nghĩa là sự bí mật, sự giấu giếm, sự lộn xộn, sự hỗn độn.
Nghĩa của hugger-mugger
Danh từ
- Sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén.
- in hugger-muggerbí mật, giấu giếm, thầm lén
- Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
Tính từ
- Bí mật, giấu giếm, thầm lén.
- Lộn xộn, hỗn độn.
Ngoại động từ
- Ỉm đi, giấu giếm.
Nội động từ
- Hành động bí mật, làm lén.
- Hành động lộn xộn, hành động hỗn độn.
Dạng từ của hugger-mugger
| So sánh hơn | more hugger-mugger |
| So sánh nhất | most hugger-mugger |
| Ngôi thứ ba số ít | hugger-muggers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hugger-muggering |
| Quá khứ phân từ | hugger-muggered |
| Quá khứ | hugger-muggered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hugger-mugger
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hugger-mugger nghĩa là gì?
hugger-mugger (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự bí mật, sự giấu giếm, sự lộn xộn, sự hỗn độn.
hugger-mugger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hugger-mugger: giọng Anh (UK) /ˈhʌɡ.əˌmʌɡ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌɡ.ɚˌmʌɡ.ɚ/.