TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hulijing

giọng máy của trình duyệt

hulijing nghĩa là hồ ly tinh.

Nghĩa của hulijing

Danh từ

  1. Hồ ly tinh.

Dạng từ của hulijing

Số nhiềuhulijing

Câu hỏi thường gặp

hulijing nghĩa là gì?

hulijing (danh từ) nghĩa là hồ ly tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.