hulijing
giọng máy của trình duyệt
hulijing nghĩa là hồ ly tinh.
Nghĩa của hulijing
Danh từ
- Hồ ly tinh.
Dạng từ của hulijing
| Số nhiều | hulijing |
Câu hỏi thường gặp
hulijing nghĩa là gì?
hulijing (danh từ) nghĩa là hồ ly tinh.
hulijing nghĩa là hồ ly tinh.
| Số nhiều | hulijing |
hulijing (danh từ) nghĩa là hồ ly tinh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.