TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

human shield

giọng máy của trình duyệt

human shield nghĩa là lá chắn sống.

Nghĩa của human shield

Danh từ

  1. Lá chắn sống.

Dạng từ của human shield

Số nhiềuhuman shields

Câu hỏi thường gặp

human shield nghĩa là gì?

human shield (danh từ) nghĩa là lá chắn sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.