human shield
giọng máy của trình duyệt
human shield nghĩa là lá chắn sống.
Nghĩa của human shield
Danh từ
- Lá chắn sống.
Dạng từ của human shield
| Số nhiều | human shields |
Câu hỏi thường gặp
human shield nghĩa là gì?
human shield (danh từ) nghĩa là lá chắn sống.