TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Humboldt squid

giọng máy của trình duyệt

Humboldt squid nghĩa là mực humboldt.

Nghĩa của Humboldt squid

Danh từ

  1. Mực Humboldt.

Dạng từ của Humboldt squid

Số nhiềuHumboldt squids

Câu hỏi thường gặp

Humboldt squid nghĩa là gì?

Humboldt squid (danh từ) nghĩa là mực humboldt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.