humidification
giọng máy của trình duyệt
humidification nghĩa là sự làm ẩm.
Nghĩa của humidification
Danh từ
- Sự làm ẩm.
Dạng từ của humidification
| Số nhiều | humidifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humidification
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
humidification nghĩa là gì?
humidification (danh từ) nghĩa là sự làm ẩm.