TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

humification

US/ˌhjuː.mə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

humification nghĩa là sự biến thành mùn.

Nghĩa của humification

Danh từ

  1. Sự biến thành mùn.

Dạng từ của humification

Số nhiềuhumifications

Câu hỏi thường gặp

humification nghĩa là gì?

humification (danh từ) nghĩa là sự biến thành mùn.

humification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humification: giọng Mỹ (US) /ˌhjuː.mə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.