TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

humify

giọng máy của trình duyệt

humify nghĩa là biến thành mùn.

Nghĩa của humify

Động từ

  1. Biến thành mùn.

Dạng từ của humify

Ngôi thứ ba số íthumifies
Hiện tại phân từ (-ing)humifying
Quá khứ phân từhumified
Quá khứhumified

Câu hỏi thường gặp

humify nghĩa là gì?

humify (động từ) nghĩa là biến thành mùn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.