humoured Nghegiọng máy của trình duyệt humoured nghĩa là có tâm trạng. Nghĩa của humoured Tính từ Có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép). Dạng từ của humoured So sánh hơnmore humouredSo sánh nhấtmost humoured Họ từ của humoured ill-humouredgood-humoured Câu hỏi thường gặp humoured nghĩa là gì?humoured (tính từ) nghĩa là có tâm trạng.