humour
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhjuː.mə(ɹ)/
US/ˈhjuːmɚ/
giọng máy của trình duyệt
humour nghĩa là sự hài hước, sự hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa.
Nghĩa của humour
Danh từ
- Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
- a story full of humourmột câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh
- Khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa.
- to have no sense of humourkhông biết hài hước, không biết đùa
- Tính khí, tâm trạng.
- to be in good humourtâm trạng vui vẻ
- to be in bad humourtâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt
- to be out of humourkhó chịu, bực bội, gắt gỏng
- Ý thích, ý thiên về.
- not to be in the humour for jokingkhông thích đùa
- Dịch, thể dịch (trong cơ thể).
- vitreous humourdịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)
Ngoại động từ
- Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).
Dạng từ của humour
| Số nhiều | humours |
| Ngôi thứ ba số ít | humours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | humouring |
| Quá khứ phân từ | humoured |
| Quá khứ | humoured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humour
Đồng nghĩa
Họ từ của humour
Câu hỏi thường gặp
humour nghĩa là gì?
humour (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hài hước, sự hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa.
humour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humour: giọng Anh (UK) /ˈhjuː.mə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈhjuːmɚ/.