hun
UK/hʌn/
US/hʌn/
giọng máy của trình duyệt
hun nghĩa là rợ hung, kẻ dã man, kẻ phá hoại.
Nghĩa của hun
Danh từ
- Sử học Rợ Hung.
- Nghĩa bóng Kẻ dã man, kẻ phá hoại.
- Nghĩa xấu Người Đức, người Phổ.
Dạng từ của hun
| Số nhiều | huns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hun
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hun nghĩa là gì?
hun (danh từ) nghĩa là rợ hung, kẻ dã man, kẻ phá hoại.
hun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hun: giọng Anh (UK) /hʌn/, giọng Mỹ (US) /hʌn/.