kraut
UK/kɹaʊt/
US/kɹaʊt/
giọng máy của trình duyệt
kraut nghĩa là Tên Đức.
Nghĩa của kraut
Danh từ
- Khinh miệt Tên Đức.
Dạng từ của kraut
| Số nhiều | Krauts |
| Ngôi thứ ba số ít | krauts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | krauting |
| Quá khứ phân từ | krauted |
| Quá khứ | krauted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kraut
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kraut nghĩa là gì?
kraut (danh từ) nghĩa là Tên Đức.
kraut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kraut: giọng Anh (UK) /kɹaʊt/, giọng Mỹ (US) /kɹaʊt/.