TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kraut

UK/kɹaʊt/ US/kɹaʊt/ giọng máy của trình duyệt

kraut nghĩa là Tên Đức.

Nghĩa của kraut

Danh từ

  1. Khinh miệt Tên Đức.

Dạng từ của kraut

Số nhiềuKrauts
Ngôi thứ ba số ítkrauts
Hiện tại phân từ (-ing)krauting
Quá khứ phân từkrauted
Quá khứkrauted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kraut

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kraut nghĩa là gì?

kraut (danh từ) nghĩa là Tên Đức.

kraut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kraut: giọng Anh (UK) /kɹaʊt/, giọng Mỹ (US) /kɹaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.