TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hung

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhʌŋ/ US/ˈhʌŋ/ giọng máy của trình duyệt

hung nghĩa là sự cúi xuống, sự gục xuống, dốc, mặt dốc.

Nghĩa của hung

Danh từ

  1. Sự cúi xuống, sự gục xuống.
  2. Dốc, mặt dốc.
  3. Cách treo (một vật gì).
  4. Ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói.
    • to get the hang of somethinghiểu rõ cái gì

Ngoại động từ

  1. Treo, mắc.
    • to hang a picturetreo bức tranh
  2. Treo cổ (người).
    • to hang oneselftreo cổ tự tử
    • hang him!thằng chết tiệt!
    • hang it!đồ chết tiệt!
  3. Dán (giấy lên tường).
  4. Gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...).

Nội động từ

  1. Treo, bị treo, bị mắc.
    • the picture hangs up against the wallbức tranh (bị) treo trên tường
    • to hang by a threadtreo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
  2. Hanged Bị treo cổ.
    • he will hang for itnó sẽ bị treo cổ vì tội đó
  3. Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng.
    • a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
    • curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
    • hair hangs down one's backtóc xoã xuống lưng
  4. Nghiêng.
    • the mast hangs aftcột buồm nghiêng về phía đuôi tàu

Dạng từ của hung

So sánh hơnmore hung
So sánh nhấtmost hung

Họ từ của hung

Cụm từ, thành ngữ với hung

  • not to care a hang — (Thông tục) Bất chấp, cóc cần.
  • to hang about — Đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà; Quanh quẩn, quanh quất; Sắp đến, đến gần.
  • to hang back — Do dự, lưỡng lự; Có ý muốn lùi lại, chùn lại.
  • to hang behind — Tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau.
  • to hang down — Rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng; Nghiêng, cúi.
  • to hang off — Do dự, lưỡng lự; Lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn.
  • to hang on (upon) — Dựa vào, tuỳ vào; Bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (Thông tục) Giữ máy (không cắt khi gọi dây nói).
  • to hang out — Trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi); Thõng xuống, lòng thòng; (Từ lóng) Ở; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lang thang, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...).
  • to hang together — Đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau; Có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận).
  • to hang up — Treo lên; (Nghĩa bóng) Để treo đầy, hoân lại (không biết đến bao giờ mới làm).
  • to hang fire — Nổ chậm (súng).
  • to hang heavy — Trôi đi chậm chạp (thời gian).
  • to hang on (upon) somebody's lips (words) — Lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai.
  • to hang on the line — Treo (tranh...) ngang tầm mắt.

Câu ví dụ với hung

  • The fronts of the houses were hung with flags. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hung nghĩa là gì?

hung (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cúi xuống, sự gục xuống, dốc, mặt dốc.

hung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hung: giọng Anh (UK) /ˈhʌŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.