TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hundredweight

US/ˈhən.drəd.ˌweɪt/ giọng máy của trình duyệt

hundredweight nghĩa là tạ.

Nghĩa của hundredweight

Danh từ

  1. Tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg).

Dạng từ của hundredweight

Số nhiềuhundredweight

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hundredweight

Đồng nghĩa

Họ từ của hundredweight

Câu hỏi thường gặp

hundredweight nghĩa là gì?

hundredweight (danh từ) nghĩa là tạ.

hundredweight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hundredweight: giọng Mỹ (US) /ˈhən.drəd.ˌweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.