TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hungting-season

giọng máy của trình duyệt

hungting-season nghĩa là mùa săn.

Nghĩa của hungting-season

Danh từ

  1. Mùa săn.

Câu hỏi thường gặp

hungting-season nghĩa là gì?

hungting-season (danh từ) nghĩa là mùa săn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.