TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hungting-watch

giọng máy của trình duyệt

hungting-watch nghĩa là Đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter).

Nghĩa của hungting-watch

Danh từ

  1. Đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter).

Câu hỏi thường gặp

hungting-watch nghĩa là gì?

hungting-watch (danh từ) nghĩa là Đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.