hunt up Nghe giọng máy của trình duyệt hunt up nghĩa là lùng sục, tìm kiếm. Nghĩa của hunt up Cụm động từ Lùng sục, tìm kiếm. Dạng từ của hunt up Ngôi thứ ba số íthunts upHiện tại phân từ (-ing)hunting upQuá khứ phân từhunted upQuá khứhunted up Câu hỏi thường gặp hunt up nghĩa là gì?hunt up (cụm động từ) nghĩa là lùng sục, tìm kiếm.