huntaway Nghegiọng máy của trình duyệt huntaway nghĩa là chó chăn cừu. Nghĩa của huntaway Danh từ Từ úc Chó chăn cừu. Dạng từ của huntaway Số nhiềuHuntaways Câu hỏi thường gặp huntaway nghĩa là gì?huntaway (danh từ) nghĩa là chó chăn cừu.