hurdle
UK/ˈhɜːdl̩/
US/ˈhɝd(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
hurdle nghĩa là bức rào tạm thời, rào, rào tạm, bóng khắc phục.
Nghĩa của hurdle
Danh từ
- Bức rào tạm thời (để quây súc vật...).
- Thể dục, thể thao Rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào).
- The hurdles Cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race).
- Sử học Phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi).
- Nghĩa bóng Vật chướng ngại.
Ngoại động từ
- Thường (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh.
- Bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại).
Nội động từ
- Thể dục, thể thao Chạy vượt rào.
Dạng từ của hurdle
| Số nhiều | hurdles |
| Ngôi thứ ba số ít | hurdles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hurdling |
| Quá khứ phân từ | hurdled |
| Quá khứ | hurdled |
Họ từ của hurdle
Câu ví dụ với hurdle
- One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hurdle nghĩa là gì?
hurdle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bức rào tạm thời, rào, rào tạm, bóng khắc phục.
hurdle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurdle: giọng Anh (UK) /ˈhɜːdl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈhɝd(ə)l/.