hurdling
US/ˈhɜː.dᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
hurdling nghĩa là Môn chạy/nhảy vượt rào.
Nghĩa của hurdling
Danh từ
- Môn chạy/nhảy vượt rào.
Dạng từ của hurdling
| Số nhiều | hurdlings |
Câu hỏi thường gặp
hurdling nghĩa là gì?
hurdling (danh từ) nghĩa là Môn chạy/nhảy vượt rào.
hurdling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurdling: giọng Mỹ (US) /ˈhɜː.dᵊ.liɳ/.