TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hurley

US/ˈhɝli/ giọng máy của trình duyệt

hurley nghĩa là hơlê.

Nghĩa của hurley

Danh từ

  1. Ailen Hơlê (một lối chơi bóng gậy cong).

Dạng từ của hurley

Số nhiềuhurleys

Câu hỏi thường gặp

hurley nghĩa là gì?

hurley (danh từ) nghĩa là hơlê.

hurley phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurley: giọng Mỹ (US) /ˈhɝli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.