husband and wife
giọng máy của trình duyệt
husband and wife nghĩa là vợ chồng.
Nghĩa của husband and wife
Danh từ
- Vợ chồng.
Dạng từ của husband and wife
| Số nhiều | husbands and wives |
Câu ví dụ với husband and wife
- Tom pronounced them husband and wife. Tom tuyên bố hai người là vợ chồng.
- We are husband and wife. Chúng ta là vợ chồng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
husband and wife nghĩa là gì?
husband and wife (danh từ) nghĩa là vợ chồng.