TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

husband and wife

giọng máy của trình duyệt

husband and wife nghĩa là vợ chồng.

Nghĩa của husband and wife

Danh từ

  1. Vợ chồng.

Dạng từ của husband and wife

Số nhiềuhusbands and wives

Câu ví dụ với husband and wife

  • Tom pronounced them husband and wife. Tom tuyên bố hai người là vợ chồng.
  • We are husband and wife. Chúng ta là vợ chồng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

husband and wife nghĩa là gì?

husband and wife (danh từ) nghĩa là vợ chồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.