husbandhood
giọng máy của trình duyệt
husbandhood nghĩa là cương vị làm chồng.
Nghĩa của husbandhood
Danh từ
- Cương vị làm chồng.
Câu hỏi thường gặp
husbandhood nghĩa là gì?
husbandhood (danh từ) nghĩa là cương vị làm chồng.
husbandhood nghĩa là cương vị làm chồng.
husbandhood (danh từ) nghĩa là cương vị làm chồng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.