husbandship
giọng máy của trình duyệt
husbandship nghĩa là cương vị làm chồng.
Nghĩa của husbandship
Danh từ
- Cương vị làm chồng.
Dạng từ của husbandship
| Số nhiều | husbandships |
Câu hỏi thường gặp
husbandship nghĩa là gì?
husbandship (danh từ) nghĩa là cương vị làm chồng.