TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hush

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌʃ/ US/hʌʃ/ giọng máy của trình duyệt

hush nghĩa là sự im lặng, làm cho im đi, làm cho nín lặng, bưng bít.

Nghĩa của hush

Danh từ

  1. Sự im lặng.
    • in the hush of nighttrong cảnh im lặng của đêm khuya

Ngoại động từ

  1. Làm cho im đi, làm cho nín lặng.
    • to hush a baby to sleepdỗ em bé ngủ im
  2. + up Bưng bít, ỉm đi.
    • to hush up a scandalbưng bít một chuyện xấu xa

Nội động từ

  1. Im, nín lặng, làm thinh.

Thán từ

  1. Suỵt!, im đi!

Dạng từ của hush

Ngôi thứ ba số íthushes
Hiện tại phân từ (-ing)hushing
Quá khứ phân từhushed
Quá khứhushed
Số nhiềuhushes

Họ từ của hush

Cụm từ, thành ngữ với hush

  • hush up — Ỉm.

Câu hỏi thường gặp

hush nghĩa là gì?

hush (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là sự im lặng, làm cho im đi, làm cho nín lặng, bưng bít.

hush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hush: giọng Anh (UK) /hʌʃ/, giọng Mỹ (US) /hʌʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.