hush
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌʃ/
US/hʌʃ/
giọng máy của trình duyệt
hush nghĩa là sự im lặng, làm cho im đi, làm cho nín lặng, bưng bít.
Nghĩa của hush
Danh từ
- Sự im lặng.
- in the hush of nighttrong cảnh im lặng của đêm khuya
Ngoại động từ
- Làm cho im đi, làm cho nín lặng.
- to hush a baby to sleepdỗ em bé ngủ im
- + up Bưng bít, ỉm đi.
- to hush up a scandalbưng bít một chuyện xấu xa
Nội động từ
- Im, nín lặng, làm thinh.
Thán từ
- Suỵt!, im đi!
Dạng từ của hush
| Ngôi thứ ba số ít | hushes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hushing |
| Quá khứ phân từ | hushed |
| Quá khứ | hushed |
| Số nhiều | hushes |
Họ từ của hush
Cụm từ, thành ngữ với hush
- hush up — Ỉm.
Câu hỏi thường gặp
hush nghĩa là gì?
hush (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là sự im lặng, làm cho im đi, làm cho nín lặng, bưng bít.
hush phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hush: giọng Anh (UK) /hʌʃ/, giọng Mỹ (US) /hʌʃ/.