TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hutment

US/ˈhət.mənt/ giọng máy của trình duyệt

hutment nghĩa là Sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời.

Nghĩa của hutment

Danh từ

  1. Quân sự Sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời.

Dạng từ của hutment

Số nhiềuhutments

Câu hỏi thường gặp

hutment nghĩa là gì?

hutment (danh từ) nghĩa là Sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời.

hutment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hutment: giọng Mỹ (US) /ˈhət.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.