TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hutong

UK/ˈhuːtɒŋ/ US/ˈhuˈtɑŋ/ giọng máy của trình duyệt

hutong nghĩa là hồ đồng.

Nghĩa của hutong

Danh từ

  1. Hồ đồng.

Dạng từ của hutong

Số nhiềuhutongs

Câu hỏi thường gặp

hutong nghĩa là gì?

hutong (danh từ) nghĩa là hồ đồng.

hutong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hutong: giọng Anh (UK) /ˈhuːtɒŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhuˈtɑŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.