hydragyrum
giọng máy của trình duyệt
hydragyrum nghĩa là thuỷ ngân.
Nghĩa của hydragyrum
Danh từ
- Hoá học Thuỷ ngân.
Câu hỏi thường gặp
hydragyrum nghĩa là gì?
hydragyrum (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân.
hydragyrum nghĩa là thuỷ ngân.
hydragyrum (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.