TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrogenase

US/hɑɪ.ˈdrɑː.dʒə.ˌneɪs/ giọng máy của trình duyệt

hydrogenase nghĩa là thủy nguyên học.

Nghĩa của hydrogenase

Danh từ

  1. Thủy nguyên học.

Dạng từ của hydrogenase

Số nhiềuhydrogenases

Câu hỏi thường gặp

hydrogenase nghĩa là gì?

hydrogenase (danh từ) nghĩa là thủy nguyên học.

hydrogenase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrogenase: giọng Mỹ (US) /hɑɪ.ˈdrɑː.dʒə.ˌneɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.