hydrogenase
US/hɑɪ.ˈdrɑː.dʒə.ˌneɪs/
giọng máy của trình duyệt
hydrogenase nghĩa là thủy nguyên học.
Nghĩa của hydrogenase
Danh từ
- Thủy nguyên học.
Dạng từ của hydrogenase
| Số nhiều | hydrogenases |
Câu hỏi thường gặp
hydrogenase nghĩa là gì?
hydrogenase (danh từ) nghĩa là thủy nguyên học.
hydrogenase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydrogenase: giọng Mỹ (US) /hɑɪ.ˈdrɑː.dʒə.ˌneɪs/.