TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrographer

giọng máy của trình duyệt

hydrographer nghĩa là nhà thuỷ văn học.

Nghĩa của hydrographer

Danh từ

  1. Nhà thuỷ văn học.

Dạng từ của hydrographer

Số nhiềuhydrographers

Câu hỏi thường gặp

hydrographer nghĩa là gì?

hydrographer (danh từ) nghĩa là nhà thuỷ văn học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.