TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrometalurgical

giọng máy của trình duyệt

hydrometalurgical nghĩa là Phép luyện kim bằng nước.

Nghĩa của hydrometalurgical

Tính từ

  1. Thuộc Phép luyện kim bằng nước.

Câu hỏi thường gặp

hydrometalurgical nghĩa là gì?

hydrometalurgical (tính từ) nghĩa là Phép luyện kim bằng nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.