TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrometeor

US/ˌhɑɪ.droʊ.ˈmi.ti.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

hydrometeor nghĩa là băng ngưng giữa trời.

Nghĩa của hydrometeor

Danh từ

  1. Khí tượng Băng ngưng giữa trời.

Dạng từ của hydrometeor

Số nhiềuhydrometeors

Câu hỏi thường gặp

hydrometeor nghĩa là gì?

hydrometeor (danh từ) nghĩa là băng ngưng giữa trời.

hydrometeor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrometeor: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.droʊ.ˈmi.ti.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.