TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrometeorology

giọng máy của trình duyệt

hydrometeorology nghĩa là Khoa khí tượng thủy văn.

Nghĩa của hydrometeorology

Danh từ

  1. Khoa khí tượng thủy văn.
  2. Khoa khí tượng thủy văn.

Câu hỏi thường gặp

hydrometeorology nghĩa là gì?

hydrometeorology (danh từ) nghĩa là Khoa khí tượng thủy văn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.