TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrophobicity

giọng máy của trình duyệt

hydrophobicity nghĩa là tính sợ nước, tính không ưa nước.

Nghĩa của hydrophobicity

Danh từ

  1. Tính sợ nước; tính không ưa nước.

Dạng từ của hydrophobicity

Số nhiềuhydrophobicities

Câu hỏi thường gặp

hydrophobicity nghĩa là gì?

hydrophobicity (danh từ) nghĩa là tính sợ nước, tính không ưa nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.