TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrothorax

giọng máy của trình duyệt

hydrothorax nghĩa là chứng tràn dịch ngực.

Nghĩa của hydrothorax

Danh từ

  1. Y học Chứng tràn dịch ngực.

Dạng từ của hydrothorax

Số nhiềuhydrothoraxes

Câu hỏi thường gặp

hydrothorax nghĩa là gì?

hydrothorax (danh từ) nghĩa là chứng tràn dịch ngực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.