hydroxide
UK/haɪˈdɹɒks.aɪd/ giọng máy của trình duyệt
US/haɪˈdɹɒks.aɪd/ giọng máy của trình duyệt
hydroxide nghĩa là Hyddroxyt.
Nghĩa của hydroxide
Danh từ
- Hoá học Hyddroxyt.
Dạng từ của hydroxide
| Số nhiều | hydroxides |
Họ từ của hydroxide
Câu hỏi thường gặp
hydroxide nghĩa là gì?
hydroxide (danh từ) nghĩa là Hyddroxyt.
hydroxide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydroxide: giọng Anh (UK) /haɪˈdɹɒks.aɪd/, giọng Mỹ (US) /haɪˈdɹɒks.aɪd/.