TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydroxide

UK/haɪˈdɹɒks.aɪd/ giọng máy của trình duyệt US/haɪˈdɹɒks.aɪd/ giọng máy của trình duyệt

hydroxide nghĩa là Hyddroxyt.

Nghĩa của hydroxide

Danh từ

  1. Hoá học Hyddroxyt.

Dạng từ của hydroxide

Số nhiềuhydroxides

Họ từ của hydroxide

Câu hỏi thường gặp

hydroxide nghĩa là gì?

hydroxide (danh từ) nghĩa là Hyddroxyt.

hydroxide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydroxide: giọng Anh (UK) /haɪˈdɹɒks.aɪd/, giọng Mỹ (US) /haɪˈdɹɒks.aɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.