TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sodium hydroxide

giọng máy của trình duyệt

sodium hydroxide nghĩa là natri hiđroxit.

Nghĩa của sodium hydroxide

Danh từ

  1. Natri hiđroxit.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sodium hydroxide

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sodium hydroxide nghĩa là gì?

sodium hydroxide (danh từ) nghĩa là natri hiđroxit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.