TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hygroscope

giọng máy của trình duyệt

hygroscope nghĩa là cái nghiệm ẩm.

Nghĩa của hygroscope

Danh từ

  1. Cái nghiệm ẩm.

Dạng từ của hygroscope

Số nhiềuhygroscopes

Câu hỏi thường gặp

hygroscope nghĩa là gì?

hygroscope (danh từ) nghĩa là cái nghiệm ẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.