TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hylozoism

US/ˌhɑɪ.lə.ˈzoʊ.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

hylozoism nghĩa là thuyết vật hoạt.

Nghĩa của hylozoism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết vật hoạt.

Dạng từ của hylozoism

Số nhiềuhylozoisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hylozoism

Đồng nghĩa

Họ từ của hylozoism

Câu hỏi thường gặp

hylozoism nghĩa là gì?

hylozoism (danh từ) nghĩa là thuyết vật hoạt.

hylozoism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hylozoism: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.lə.ˈzoʊ.ˌɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.