TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pandeism

UK/pænˈdiːɪz(ə)m/ giọng người thật US/pænˈdiɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

pandeism nghĩa là thuyết phiếm thần thánh.

Nghĩa của pandeism

Danh từ

  1. Thuyết phiếm thần thánh.

Dạng từ của pandeism

Số nhiềupandeisms

Câu hỏi thường gặp

pandeism nghĩa là gì?

pandeism (danh từ) nghĩa là thuyết phiếm thần thánh.

pandeism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandeism: giọng Anh (UK) /pænˈdiːɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /pænˈdiɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: I learned some phrases ., Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.