TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantheism

UK/ˈpæn.θi.ɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpæn.θi.ɪz.əm/ giọng người thật

pantheism nghĩa là thuyết phiếm thần.

Nghĩa của pantheism

Danh từ

  1. Thuyết phiếm thần.

Dạng từ của pantheism

Số nhiềupantheisms

Họ từ của pantheism

Câu hỏi thường gặp

pantheism nghĩa là gì?

pantheism (danh từ) nghĩa là thuyết phiếm thần.

pantheism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantheism: giọng Anh (UK) /ˈpæn.θi.ɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈpæn.θi.ɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.