TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypallage

UK/hɪˈpælədʒi/ giọng máy của trình duyệt

hypallage nghĩa là phép hoán trang.

Nghĩa của hypallage

Danh từ

  1. Văn học Phép hoán trang.

Dạng từ của hypallage

Số nhiềuhypallages

Câu hỏi thường gặp

hypallage nghĩa là gì?

hypallage (danh từ) nghĩa là phép hoán trang.

hypallage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypallage: giọng Anh (UK) /hɪˈpælədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.