hypallage
UK/hɪˈpælədʒi/
giọng máy của trình duyệt
hypallage nghĩa là phép hoán trang.
Nghĩa của hypallage
Danh từ
- Văn học Phép hoán trang.
Dạng từ của hypallage
| Số nhiều | hypallages |
Câu hỏi thường gặp
hypallage nghĩa là gì?
hypallage (danh từ) nghĩa là phép hoán trang.
hypallage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypallage: giọng Anh (UK) /hɪˈpælədʒi/.