TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperamia

giọng máy của trình duyệt

hyperamia nghĩa là cũng hyperemia, sự sung huyết.

Nghĩa của hyperamia

Danh từ

  1. Cũng hyperemia.
  2. Sự sung huyết.

Câu hỏi thường gặp

hyperamia nghĩa là gì?

hyperamia (danh từ) nghĩa là cũng hyperemia, sự sung huyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.