TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperbaric

US/ˌhɑɪ.pɜː.ˈbær.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

hyperbaric nghĩa là dùng bội áp.

Nghĩa của hyperbaric

Tính từ

  1. Dùng bội áp (suất).
    • hyperbaric medical treatmentphép điều trị dùng bội áp

Câu hỏi thường gặp

hyperbaric nghĩa là gì?

hyperbaric (tính từ) nghĩa là dùng bội áp.

hyperbaric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperbaric: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.pɜː.ˈbær.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.