TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperbaton

UK/haɪˈpɜːbətɒn/ US/haɪˈpɜːbətɒn/ giọng máy của trình duyệt

hyperbaton nghĩa là phép đáo từ.

Nghĩa của hyperbaton

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Phép đáo từ (để nhấn mạnh).

Dạng từ của hyperbaton

Số nhiềuhyperbatons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperbaton

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hyperbaton nghĩa là gì?

hyperbaton (danh từ) nghĩa là phép đáo từ.

hyperbaton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperbaton: giọng Anh (UK) /haɪˈpɜːbətɒn/, giọng Mỹ (US) /haɪˈpɜːbətɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.