hyperbaton
UK/haɪˈpɜːbətɒn/
US/haɪˈpɜːbətɒn/
giọng máy của trình duyệt
hyperbaton nghĩa là phép đáo từ.
Nghĩa của hyperbaton
Danh từ
- Ngôn ngữ học Phép đáo từ (để nhấn mạnh).
Dạng từ của hyperbaton
| Số nhiều | hyperbatons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperbaton
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hyperbaton nghĩa là gì?
hyperbaton (danh từ) nghĩa là phép đáo từ.
hyperbaton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperbaton: giọng Anh (UK) /haɪˈpɜːbətɒn/, giọng Mỹ (US) /haɪˈpɜːbətɒn/.