TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypercalcaemia

giọng máy của trình duyệt

hypercalcaemia nghĩa là cũng hypercalcemia.

Nghĩa của hypercalcaemia

Danh từ

  1. Cũng hypercalcemia.
  2. Y học Sự tăng canxi-huyết.

Câu hỏi thường gặp

hypercalcaemia nghĩa là gì?

hypercalcaemia (danh từ) nghĩa là cũng hypercalcemia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.