TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypercapnic

giọng máy của trình duyệt

hypercapnic nghĩa là Thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết.

Nghĩa của hypercapnic

Tính từ

  1. Thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết.

Dạng từ của hypercapnic

So sánh hơnmore hypercapnic
So sánh nhấtmost hypercapnic

Câu hỏi thường gặp

hypercapnic nghĩa là gì?

hypercapnic (tính từ) nghĩa là Thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.